air gun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Súng hơi: "air gun" là một loại súng dùng khí nén để đẩy viên đạn hoặc vật thể đi. Loại súng này thường được sử dụng trong bắn súng thể thao, săn bắn nhỏ, hoặc làm đồ chơi cho trẻ em (với lực bắn yếu hơn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He used an air gun to shoot targets in the backyard. (Anh ấy đã dùng súng hơi để bắn mục tiêu ở sân sau.)
- The air gun is popular for pest control because it is quiet and accurate. (Súng hơi phổ biến để kiểm soát dịch hại vì nó yên tĩnh và chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"air gun" trong thể thao: thường dùng trong các môn bắn súng hơi (air gun shooting) như Olympic.
- Competitive air gun shooting requires steady hands and focus. (Bắn súng hơi cạnh tranh đòi hỏi bàn tay vững và sự tập trung.)
"air gun" trong săn bắn: dùng để săn các loài động vật nhỏ như chim, chuột.
- Hunters often prefer air guns for small game because they are lightweight. (Thợ săn thường ưa chuộng súng hơi để săn thú nhỏ vì chúng nhẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Air rifle (danh từ): súng trường hơi (một loại súng hơi có nòng dài hơn).
- He practiced with an air rifle at the range. (Anh ấy tập luyện với súng trường hơi ở trường bắn.)
Air pistol (danh từ): súng ngắn hơi (một loại súng hơi cầm tay).
- The air pistol is used in Olympic events. (Súng ngắn hơi được sử dụng trong các sự kiện Olympic.)
Từ đồng nghĩa
- Compressed air gun: súng khí nén (cách gọi khác của súng hơi).
- Pellet gun: súng bắn đạn chì (thường dùng cho súng hơi bắn đạn chì).
- BB gun: súng bắn bi (một loại súng hơi bắn viên bi nhỏ).
Các cụm từ liên quan
"to fire an air gun": bắn súng hơi.
- He carefully fired the air gun at the target. (Anh ấy cẩn thận bắn súng hơi vào mục tiêu.)
"air gun pellet": viên đạn dùng cho súng hơi.
- These air gun pellets are made of lead. (Những viên đạn súng hơi này được làm từ chì.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "air gun".)